nữ thần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thần là nữ giới, có quyền năng siêu nhiên, thường được tôn thờ trong thần thoại, tôn giáo hoặc tín ngưỡng: "nữ thần" chỉ một thực thể thiêng liêng, có hình tượng và đặc tính nữ tính, được cho là có sức mạnh và ảnh hưởng đến các mặt của tự nhiên, vận mệnh hoặc đời sống con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thần thoại Hy Lạp, Aphrodite là nữ thần của sắc đẹp và tình yêu.
- Người dân trong làng lập đền thờ để tôn vinh vị nữ thần bảo hộ cho mùa màng.
- Truyền thuyết kể về một nữ thần sống trong rừng sâu, ban phước lành cho những ai có tấm lòng lương thiện.
Các cách sử dụng nâng cao
"tôn thờ/vị nữ thần": thể hiện sự sùng kính, thờ phụng đối với một nữ thần cụ thể.
- Cư dân cổ đại tôn thờ nữ thần Mặt Trời vì họ tin rằng bà mang lại ánh sáng và sự sống.
"hóa thân của nữ thần": dùng để ví von một người phụ nữ có vẻ đẹp, phẩm chất hoặc sức ảnh hưởng phi thường, tựa như thần linh.
- Với vẻ đẹp và tài năng của mình, cô ấy được người hâm mộ coi như hóa thân của một nữ thần.
Biến thể và từ gần giống
Thần nữ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ nữ thần, thường dùng trong văn chương cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, tao nhã.
- Bức tranh miêu tả cảnh các thần nữ đang múa hát trên thiên đình.
Nữ thánh (danh từ): chỉ người phụ nữ được phong thánh trong một số tôn giáo (như Công giáo), khác với "nữ thần" thường gắn với thần thoại hoặc đa thần giáo.
- Nữ thần tính (danh từ): khái niệm chỉ những đặc tính, nguyên lý hoặc sức mạnh được coi là mang tính nữ, thiêng liêng.
Từ đồng nghĩa
- Thần linh nữ: cách nói nhấn mạnh giới tính của vị thần.
- Nữ thần linh: từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
Từ trái nghĩa
- Nam thần (danh từ): vị thần là nam giới.
- Thần Zeus là một vị nam thần quyền lực trong thần thoại Hy Lạp.
Thành ngữ liên quan
- Đẹp như tiên/nữ thần: thành ngữ so sánh, ca ngợi vẻ đẹp siêu phàm, không thuộc về trần thế của một người phụ nữ.
- Cô dâu trong bộ váy trắng lộng lẫy trông đẹp như một nữ thần.